Các chỉ số của các nền kinh tế lớn nhất

Các chỉ số chứng khoán chính được quản lý bởi các sàn giao dịch của các nước phát triển. S&P 500 (SPX), Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones (DJI)Nasdaq Composite (IXIC) là các chỉ số lớn nhất trên thế giới dựa trên vốn hóa thị trường của các thành phần. Tên của chỉ số thường thể hiện số lượng các công ty con. Tên của chỉ số thường thể hiện số lượng các công ty con. Ví dụ, Nikkei 225 (NI225) biểu thị có 225 công ty và được xem là một chỉ báo hàng đầu của thị trường chứng khoán Nhật Bản. Giá trị của một chỉ số thường được tính dựa trên giá hoặc vốn hóa thị trường của các bộ phận của nó. Chúng được gọi là chỉ số trung bình theo giá và chỉ số vốn hóa. Nhiều nhà đầu tư chú ý đến các chỉ số chính vì chúng thường cho thấy tình trạng của toàn bộ nền kinh tế.

Tổng quan
Hiệu suất
Dao động
Đầu cơ theo Xu hướng
Ticker

51 khớp
Lần cuối
% Thay đổi
Chg
Đỉnh
Đáy
Đánh giá
Ticker

51 khớp
Lần cuối
% Thay đổi
Chg
Đỉnh
Đáy
Đánh giá
SPXRCHỈ BÁO S&P 500
2798.36 −0.08% −2.35 2809.79 2785.02 Mua
IXICRCHỈ SỐ NASDAQ COMPOSITE
7637.5 −0.07% −5.1 7662.4 7579.3 Mua
DJIRCHỈ SỐ TRUNG BÌNH DOW JONES INDUSTRIAL
25516.83 0.06% 14.51 25603.27 25372.26 Bán
VIXRCHỈ SỐ DAO ĐỘNG S&P 500
16.16 −1.04% −0.17 16.26 16.05 Mua
TSXRCHỈ SỐ S&P/TSX COMPOSITE
16065.86 −0.15% −23.47 16113.16 16021.00 Mua
UKXRCHỈ SỐ FTSE 100
7179.3 0.02% 1.7 7198.5 7169.4 Mua
DAXRCHỈ SỐ DAX
11334.88 −0.10% −11.77 11374.18 11330.34 Bán
PX1RCHỈ SỐ CAC 40
5261.95 0.02% 1.31 5272.58 5257.79 Mua
FTSEMIBRCHỈ SỐ FTSE MIB
21045.16 −0.07% −14.44 21116.79 21036.66 Mua
NI225RCHỈ SỐ NIKKEI 225
21428.4 2.15% 451.3 21461.0 21174.3 Mua
KOSPIRCHỈ SỐ GIÁ CHỨNG KHOÁN COMPOSITE HÀN QUỐC
2148.80 0.18% 3.94 2153.90 2143.63 Bán
SHCOMPRCHỈ SỐ THƯỢNG HẢI COMPOSITE
2997.096 −1.51% −45.936 3062.690 2988.491 Mua
399001RCHỈ SỐ THÀNH PHẦN SZSE
9513.0020 −1.94% −188.6936 9780.0830 9487.0980 Mua
HSIRCHỈ SỐ HANG SENG
28566.91 0.15% 43.56 28701.60 28435.06 Mua
STIRCHỈ SỐ STRAITS TIMES
3195.32 0.39% 12.40 3214.82 3188.22 Bán
XJORCHỈ SỐ S&P/ASX 200
6130.6 0.07% 4.4 6141.1 6116.8 Mua
NZ50GRTỔNG CHỈ SỐ S&P / NZX 50
9574.82 0.58% 55.51 9574.82 9511.06 Mua
TAIEXRCHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN CÓ VỐN HÓA CỦA ĐÀI LOAN
10559.20 0.76% 79.72 10559.20 10506.68 Mua
FBMKLCIRCHỈ SỐ KLCI MALAYSIA FTSE BURSA
1649.77 0.04% 0.62 1653.58 1647.11 Bán
COMPOSITERCHỈ SỐ COMPOSITE IDX
6458.2770 0.73% 47.0260 6478.0480 6439.5820 Mua
SX5ERCHỈ SỐ STOXX 50
3297.0 −0.10% −3.5 3306.7 3295.7 Mua
IBCRCHỈ SỐ IBEX 35
9156.30 −0.26% −23.60 9197.60 9151.50 Bán
SMIRCHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG THUỴ SĨ
9316.17 0.11% 10.67 9323.73 9308.73 Bán
WIG20RCHỈ SỐ WIG20
2314.20 0.06% 1.41 2318.23 2313.20 Bán
AEXRCHỈ SỐ AEX
541.51 0.06% 0.35 543.17 541.10 Mua
BEL20RCHỈ SỐ BEL 20
3552.86 −0.22% −7.82 3570.99 3549.21 Bán
IMOEXRCHỈ SỐ MOEX NGA
2499.88 0.09% 2.29 2502.07 2492.36 Sức mua mạnh
OMXH25RCHỈ SỐ OMX HELSINKI 25
4088.41 −0.19% −7.89 4106.22 4086.63 Bán
OMXI8RCHỈ SỐ OMX ICELAND 8
1909.63 0.00% 0.00 1909.63 1909.63 Mua
OMXS30RCHỈ SỐ OMX STOCKHOLM 30
1567.46 −0.39% −6.20 1576.03 1566.47 Mua
OMXC25RCHỈ SỐ OMX COPENHAGEN 25
1115.61 0.29% 3.25 1115.82 1112.56 Mua
BELEX15RCHỈ SỐ BELEX 15
730.16 0.09% 0.68 736.80 729.21 Mua
OMXRGIROMX RIGA GI
971.63 0.12% 1.18 971.63 970.45 Bán
OMXTGIROMX TALLINN GI
1247.67 0.70% 8.70 1247.67 1242.62 Mua
OMXVGIROMX VILNIUS GI
655.78 −0.01% −0.05 655.84 655.54 Mua
XU100RCHỈ SỐ BIST 100
98610.84 −0.72% −715.08 100260.14 98457.56 Bán
TA35RCHỈ SỐ TA-35
1527.16 0.30% 4.57 1531.61 1527.08 Bán
SA40RCHỈ SỐ TOP 40 NAM PHI
49135.65 −0.05% −25.88 49259.71 49041.07 Mua
NIFTYRCHỈ SỐ NIFTY 50
11405.25 0.45% 51.00 11416.85 11352.45 Mua
SENSEXRCHỈ SỐ S&P BSE SENSEX
37962.09 0.41% 153.18 37999.75 37800.08 Mua
DFMGIRCHỈ SỐ DFM
2632.85 −0.05% −1.44 2637.17 2620.57 Mua
TASIRCHỈ SỐ TADAWUL ALL SHARES
8669.290 0.03% 2.600 8670.590 8647.960 Sức mua mạnh
GNRIRCHỈ SỐ QE
9926.58 −0.23% −22.44 9953.62 9906.35 Bán
BSEXRCHỈ SỐ BAHRAIN ALL SHARE
1414.870 −0.08% −1.130 1416.000 1414.870 Mua
NSE30RCHỈ SỐ NSE 30
1396.13 −0.19% −2.65 1399.24 1393.54 Sức bán mạnh
EGX30RCHỈ SỐ LỢI NHUẬN GIÁ EGX 30
14671.200 −1.10% −163.100 14685.400 14667.600 Bán
IBOVRCHỈ SỐ IBOVESPA
93662.02 −0.08% −73.14 94383.78 93103.15 Bán
MERCHỈ SỐ IPC MEXICO
42703.38 0.97% 411.22 42757.79 42276.04 Bán
IMVRCHỈ SỐ MERVAL
33166.32 1.03% 338.34 33498.05 32674.33 Bán
IGBCRCHỈ SỐ GENERAL DE LA BOLSA DE VALORES DE COLOMBIA
13069.14 −2.25% −301.18 13377.87 13015.50 Sức mua mạnh
SPBLPGPTRCHỈ SỐ TỔNG QUÁT S&P / BVL PERU (PEN)
20982.91 −0.13% −26.39 21133.32 20980.71 Mua
Biểu đồ
Scripts
Tất cả script
Shows
VI Tiếng Việt
EN English
EN English (UK)
EN English (IN)
DE Deutsch
FR Français
ES Español
IT Italiano
PL Polski
SV Svenska
TR Türkçe
RU Русский
PT Português
ID Bahasa Indonesia
MS Bahasa Melayu
TH ภาษาไทย
JA 日本語
KO 한국어
ZH 简体中文
ZH 繁體中文
AR العربية
HE עברית
Trang chủ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc Forex Bộ lọc Tiền điện tử Lịch kinh tế Cách thức hoạt động Tính năng Biểu đồ Quy tắc Áp dụng Người điều hành Giải pháp cho Website & Nhà môi giới Widget Thư viện Biểu đồ Chứng khoán Yêu cầu tính năng Blog & Tin tức Câu hỏi thường gặp Hỗ trợ & Wiki Twitter
Có gì mới
Guest
Hồ sơ Tùy chỉnh Hồ sơ Tài khoản và Thanh toán Ticket Hỗ trợ của tôi Liên hệ Hỗ trợ Các ý tưởng đã đăng Người theo dõi 0 Đang theo dõi 0 Tin nhắn riêng Trò chuyện Đăng xuất